Hiểu Trang Thống kê của Bạn trên Freya Finance
Trang Thống kê Giao dịch là trung tâm chỉ huy cho hiệu suất thật, trực tiếp của bạn. Đây là nơi bạn thấy các bot của mình thực sự kiếm được bao nhiêu, mỗi bot đang hoạt động ra sao, và kết quả của bạn phân bổ thế nào qua bất kỳ khoảng thời gian nào bạn chọn. Hướng dẫn này đi qua từng phần của trang — hai chế độ xem, các bộ lọc, mọi cột của bảng thống kê bot, và cách export hoặc chia sẻ những gì bạn tìm được.
(Đây là về kết quả trực tiếp của bạn. Để kiểm tra một chiến lược trên dữ liệu lịch sử thay vào đó, hãy xem Cách Chạy Backtest.)
Key Takeaways
- Trang thống kê có hai chế độ xem: Deals (mọi giao dịch riêng lẻ) và Bots (bảng tóm tắt hiệu suất theo từng bot).
- Lọc mọi thứ theo khoảng ngày, exchange, hướng, trạng thái, và bot để tập trung chính xác vào giai đoạn và các bot bạn quan tâm.
- Gross là lợi nhuận hoặc thua lỗ của bạn trước phí; Net là số bạn thực sự giữ lại sau phí. Luôn đọc Net để biết kết quả thật của bạn.
- Bảng thống kê bot rất chi tiết — số trade, thắng/thua, win rate, gross và net, PnL %, profit factor, expectancy, chuỗi thắng/thua, drawdown, trade tốt nhất và tệ nhất, win và loss trung bình, thời lượng trung bình, và một sparkline equity thể hiện lợi nhuận của mỗi bot theo thời gian.
- Các huy hiệu hoạt động (Active, Slowing, Warning, Critical, Dead) đánh dấu bot theo mức độ gần đây chúng trade — một bot đang có vị thế mở luôn hiển thị Active — và bạn có thể export dữ liệu hoặc chia sẻ kết quả của mình.
Hai Chế độ Xem: Deals và Bots
Ở phía trên, bạn có thể chuyển đổi giữa hai tab:
- Deals — một danh sách mọi giao dịch riêng lẻ (deal) mà các bot của bạn đã đóng, mới nhất trước tiên. Dùng chế độ này để soi từng trade cụ thể.
- Bots — một bảng tóm tắt theo từng bot, mỗi hàng là một bot cùng hiệu suất tổng thể của nó. Dùng chế độ này để so sánh các bot của bạn trong nháy mắt.
Cả hai chế độ xem đều phản hồi cùng các bộ lọc, nên bất kỳ khoảng ngày, exchange, hướng, trạng thái, và bot nào bạn chọn đều áp dụng cho cả hai.
Lọc Thống kê của Bạn
Năm bộ lọc định hình mọi thứ trên trang:
- Khoảng ngày — chọn chính xác giai đoạn bạn muốn phân tích bằng bộ chọn khoảng ngày. Tất cả các con số, biểu đồ, và bảng cập nhật để chỉ hiển thị các trade được đóng trong cửa sổ đó. Đây là cách bạn trả lời những câu hỏi như “tháng trước tôi làm ăn thế nào?” hoặc “tuần này có chuyện gì?”
- Exchange — thu hẹp chế độ xem về một exchange duy nhất (Binance, OKX, hoặc Bybit) hoặc để ở Tất cả để xem mọi thứ cùng nhau.
- Hướng — tập trung vào các trade long hoặc short (hoặc xem cả hai cùng lúc).
- Trạng thái — thu hẹp về các bot theo tình trạng hiện tại của chúng, để bạn có thể tách riêng chính xác những bot muốn xem xét.
- Bot — soi vào một bot duy nhất, hoặc để mở để bao gồm tất cả chúng.
Mọi thứ khác trên trang — phần tóm tắt, các biểu đồ, các bảng — đều phản ánh bất cứ điều gì bạn đã lọc đến.
Bản Tóm tắt Hiệu suất của Bạn
Phía trên các bảng, một bản tóm tắt hiển thị hiệu suất của bạn cho giai đoạn đã chọn:
- Gross — tổng lợi nhuận hoặc thua lỗ của bạn trước phí exchange.
- Net — lợi nhuận hoặc thua lỗ thực tế của bạn sau tất cả phí (Gross trừ phí). Đây là con số quan trọng cho lợi tức thật của bạn.
- Hoa hồng / phí — số tiền bạn đã trả cho phí trong giai đoạn.
- % Lợi nhuận — lợi tức của bạn dưới dạng phần trăm.
- Win rate và tổng số trade — bạn thắng thường xuyên đến mức nào và đã thực hiện bao nhiêu trade.
Một biểu đồ phân bổ lợi nhuận trực quan hóa cách tổng lợi nhuận, tổng thua lỗ, và phí của bạn xếp chồng lên nhau, để bạn thấy ngay kết quả của mình đến từ đâu.
Chế độ Xem Deals
Tab Deals liệt kê từng trade đã đóng dưới dạng một thẻ. Với mỗi deal, bạn có thể thấy pair và hướng của nó, cùng kết quả Gross và Net. Hãy nhớ logic về hướng: với một lệnh long, giá lên = lợi nhuận; với một lệnh short, giá xuống = lợi nhuận. Chế độ xem này là nơi bạn xác minh từng trade riêng lẻ đã hoạt động đúng như mong đợi.
Bảng Thống kê Bot
Tab Bots là nơi bạn so sánh các bot. Mỗi hàng là một bot, và bạn có thể sắp xếp theo hầu như bất kỳ cột nào. Đây là một bảng rộng — cuộn ngang để thấy mọi chỉ số. Đây là ý nghĩa của từng cột:
| Cột | Nó thể hiện điều gì |
|---|---|
| Bot | Tên của bot, kèm một chấm màu về hoạt động cho biết bot đã trade gần đây đến mức nào |
| Pair | Thị trường mà bot trade, ví dụ BTC/USDT |
| Exchange | Nơi bot thực thi các trade của nó |
| Hướng | Long hoặc short (hiển thị là Buy hoặc Sell cho bot spot) |
| Trades | Tổng số trade đã hoàn tất bởi bot này |
| Thắng / Thua | Số trade có lợi nhuận so với số trade thua lỗ |
| Win Rate | Tỷ lệ các trade kết thúc có lợi nhuận, dưới dạng phần trăm |
| Gross | Tổng lợi nhuận hoặc thua lỗ trước phí |
| Hoa hồng | Tổng phí mà bot này đã trả |
| Net | Lợi nhuận hoặc thua lỗ thực tế của bạn sau tất cả phí (Gross trừ Hoa hồng) — con số quan trọng |
| PnL % | Tổng phần trăm lợi tức riêng của từng trade — một cách đọc nhanh về hiệu suất theo phần trăm |
| Profit Factor | Tổng lợi nhuận chia cho tổng thua lỗ. Trên 1 nghĩa là có lãi; Freya tô màu xanh khi mạnh, vàng khi ở ranh giới, đỏ khi dưới 1, và hiển thị ∞ khi bot chưa có trade thua nào |
| Expectancy | Kết quả trung bình bạn có thể kỳ vọng từ một trade duy nhất — dương là tốt |
| Chuỗi | Chuỗi thắng dài nhất so với chuỗi thua dài nhất của bot (các trade liên tiếp) |
| Max Drop | Drawdown lớn nhất mà bot đã trải qua — mức sụt giảm từ đỉnh xuống đáy tệ nhất của nó |
| Best Trade | Lợi nhuận từ trade tốt nhất duy nhất của nó |
| Worst Trade | Thua lỗ từ trade tệ nhất duy nhất của nó |
| Avg Win | Lợi nhuận trung bình mỗi trade thắng |
| Avg Loss | Thua lỗ trung bình mỗi trade thua |
| Avg Duration | Một trade trung bình được giữ mở trong bao lâu, từ khi vào đến khi đóng |
| Equity | Một sparkline cho thấy lợi nhuận và thua lỗ tích lũy của bot thay đổi như thế nào theo thời gian |
Về phần toán học đằng sau profit factor, expectancy, và drawdown — và cách đọc chúng cùng nhau thay vì đuổi theo bất kỳ con số đơn lẻ nào — hãy xem Diễn giải Kết quả Backtest. Cùng những chỉ số đó mang cùng ý nghĩa dù chúng đến từ một backtest hay các trade trực tiếp của bạn.
Biểu đồ Equity
Cột Equity hiển thị một biểu đồ nhỏ (một sparkline) cho thấy lợi nhuận và thua lỗ tích lũy của mỗi bot đã tiến triển như thế nào theo thời gian. Một đường leo lên đều đặn là một bot hoạt động nhất quán; một đường lởm chởm hoặc đi xuống cho thấy một hành trình gập ghềnh hơn. Đó là cách nhanh nhất để thấy quỹ đạo của một bot mà không cần đọc từng trade.
Trạng thái Hoạt động
Các bot cũng được đánh dấu theo mức độ gần đây chúng đã trade, để bạn có thể phát hiện những bot đã trở nên im lặng:
- Active — đã trade trong ngày qua.
- Slowing — không có trade trong 1–7 ngày.
- Warning — không có trade trong 7–21 ngày.
- Critical — không có trade trong 21–30 ngày (một listing marketplace tiến gần đến việc tự động gỡ đăng trong cửa sổ này).
- Dead — không có trade trong hơn 30 ngày.
Một ngoại lệ quan trọng: một bot hiện đang có vị thế mở luôn hiển thị Active, bất kể trade cuối cùng của nó đã đóng cách đây bao lâu. Huy hiệu phản ánh những gì bot đang làm ngay lúc này — một bot đang nằm trong một trade trực tiếp là đang làm việc, ngay cả khi trade đó đã mở nhiều tuần.
Nếu một bot bất ngờ ở trạng thái Slowing, Warning, Critical, hoặc Dead, hãy kiểm tra xem nó chỉ đơn giản đang chờ các điều kiện vào lệnh hay có điều gì đó cần được xử lý — xem Tại sao Bot của Tôi Không Trade?.
Export và Chia sẻ
Khi bạn muốn dữ liệu của mình ra ngoài Freya, hãy dùng nút Export để tải xuống thống kê của bạn (cho hồ sơ cá nhân hoặc báo cáo thuế). Và nếu bạn muốn khoe một chuỗi giao dịch tốt, tùy chọn chia sẻ cho phép bạn đăng kết quả của mình lên X, Telegram, hoặc WhatsApp.
Các Câu hỏi Thường gặp
Sự khác biệt giữa chế độ xem Deals và Bots là gì?
Chế độ xem Deals liệt kê mọi trade đã đóng riêng lẻ, mới nhất trước tiên, để bạn có thể soi các trade cụ thể. Chế độ xem Bots là một bảng tóm tắt theo từng bot, mỗi hàng là hiệu suất tổng thể của một bot, để bạn có thể so sánh các bot trong nháy mắt. Cả hai đều phản hồi cùng các bộ lọc — khoảng ngày, exchange, hướng, trạng thái, và bot.
Làm thế nào để lọc thống kê của tôi theo ngày?
Dùng bộ chọn khoảng ngày ở phía trên trang để chọn chính xác giai đoạn bạn muốn. Mọi con số, biểu đồ, và bảng trên trang đều cập nhật để chỉ bao gồm các trade được đóng trong khoảng đó. Bạn cũng có thể thu hẹp chế độ xem theo exchange, hướng, trạng thái, và bot để tập trung chính xác vào điều bạn quan tâm.
Sự khác biệt giữa Gross và Net là gì?
Gross là lợi nhuận hoặc thua lỗ của bạn trước phí exchange. Net là lợi nhuận hoặc thua lỗ thực tế của bạn sau khi tất cả phí đã được khấu trừ (Gross trừ phí). Net là con số đáng tin cho lợi tức thật của bạn, vì phí luôn được trừ ra khỏi kết quả của bạn.
Biểu đồ Equity hiển thị điều gì?
Đó là một biểu đồ nhỏ cho thấy lợi nhuận và thua lỗ tích lũy của một bot đã thay đổi như thế nào theo thời gian. Một đường tăng đều đặn nghĩa là hiệu suất nhất quán; một đường lởm chởm hoặc đi xuống nghĩa là một giai đoạn gập ghềnh hơn hoặc thua lỗ. Nó cho phép bạn đọc quỹ đạo của một bot trong nháy mắt.
Slowing, Warning, và Dead nghĩa là gì?
Chúng là các huy hiệu hoạt động dựa trên mức độ gần đây một bot đã trade lần cuối: Active (trong vòng một ngày), Slowing (1–7 ngày), Warning (7–21 ngày), Critical (21–30 ngày — khi một listing marketplace tiến gần đến việc tự động gỡ đăng), và Dead (hơn 30 ngày). Một ngoại lệ: một bot hiện đang giữ một vị thế mở luôn hiển thị Active, bất kể trade cuối cùng của nó đóng khi nào, vì nó đang làm việc trên một trade trực tiếp ngay lúc này. Các huy hiệu giúp bạn phát hiện những bot đã trở nên im lặng để bạn có thể kiểm tra xem chúng chỉ đang chờ điều kiện hay thực sự cần được xử lý.
Sự khác biệt giữa Profit Factor và Expectancy là gì?
Profit Factor là tổng lợi nhuận của bạn chia cho tổng thua lỗ — trên 1 nghĩa là bot kiếm được nhiều hơn số nó mất, và Freya tô màu xanh (mạnh), vàng (ở ranh giới), hoặc đỏ (dưới 1) để bạn đọc được trong nháy mắt. Expectancy là kết quả trung bình bạn có thể kỳ vọng từ một trade duy nhất. Một bot có thể có win rate khiêm tốn nhưng vẫn có lãi nếu các lần thắng của nó đủ lớn để đẩy cả hai con số vào vùng lành mạnh. Về các công thức và cách cân nhắc chúng cùng nhau, hãy xem Diễn giải Kết quả Backtest.
Tôi có thể export hoặc chia sẻ thống kê của mình không?
Có. Nút Export tải xuống thống kê của bạn cho hồ sơ cá nhân hoặc báo cáo thuế, và tùy chọn chia sẻ cho phép bạn đăng kết quả của mình lên X, Telegram, hoặc WhatsApp.
